🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
candidacy
noun (名詞)

Sự ứng cử, tư cách ứng viên

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng khi ứng tuyển vào một vị trí hoặc chức vụ quản lý.

📝 Ví dụ thực tế

Her candidacy for mayor gained significant public support.

彼女の市長選への立候補は、かなりの国民的指示を得た。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Ms. Sato announced her _______ for the position of director, promising new initiatives.

Q2: The board discussed the financial viability of each _______ before making a final decision.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉