TOEIC Level 700
campaign
noun (名詞)
chiến dịch
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong tiếp thị và quảng cáo để quảng bá sản phẩm.
📝 Ví dụ thực tế
The new advertising campaign successfully boosted product sales.
新しい広告キャンペーンは、製品の売上を効果的に押し上げた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The marketing team launched a new social media _______ to promote the upcoming event.
Q2: Our latest public awareness _______ aims to inform citizens about recycling initiatives.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.