TOEIC Level 700
Bureaucracy
noun (名詞)
Quan liêu, thủ tục rườm rà
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hệ thống quy tắc phức tạp, kém hiệu quả trong tổ chức hoặc chính phủ.
📝 Ví dụ thực tế
Many startups aim to avoid the inefficiencies of traditional corporate bureaucracy.
多くのスタートアップ企業は、従来の企業における官僚主義の非効率性を避けようとしている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new software aims to streamline processes and reduce unnecessary _______.
Q2: Dealing with the government's _______ often requires a lot of patience.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.