🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
Briefing
noun (名詞)

buổi họp ngắn, cuộc họp phổ biến thông tin

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Cuộc họp ngắn để chia sẻ thông tin hoặc hướng dẫn trước sự kiện.

📝 Ví dụ thực tế

The marketing team held a briefing to discuss the upcoming product launch.

マーケティングチームは、今後の製品発表について話し合うための説明会を開催した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: All employees are required to attend the morning _______ to receive updates on current projects.

Q2: The pilot gave a brief _______ before takeoff, covering safety procedures.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉