🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
Bribery
noun (名詞)

Sự hối lộ, đút lót

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường xuất hiện trong quy định tuân thủ và đạo đức doanh nghiệp.

📝 Ví dụ thực tế

The company has a strict policy against bribery.

その会社は贈収賄に対して厳格な方針を持っています。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Employees found guilty of ______ will face immediate dismissal.

Q2: The new corporate guidelines clearly define what constitutes ______. (liberty, imagery, bribery, discovery)

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉