TOEIC Level 700
Brevity
名詞 (noun)
Sự ngắn gọn, sự vắn tắt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đánh giá cao sự súc tích, ngắn gọn trong email hoặc báo cáo công việc.
📝 Ví dụ thực tế
The manager emphasized the importance of brevity in email communications.
マネージャーはメールでのやり取りにおける簡潔さの重要性を強調した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: For the sake of _______, please summarize your findings in a single paragraph.
Q2: The presenter's speech was praised for its _______ and clear message.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.