🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
Breach
noun (名詞) / verb (動詞)

Sự vi phạm, phá vỡ hợp đồng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Hành vi vi phạm thỏa thuận hoặc bảo mật, như vi phạm hợp đồng.

📝 Ví dụ thực tế

The company was sued for a breach of contract.

その会社は契約違反で訴えられた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Any _______ of the company's confidentiality policy will result in immediate termination.

Q2: The recent data _______ exposed sensitive customer information.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉