TOEIC Level 700
bond
noun (名詞)
trái phiếu, mối liên kết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường chỉ trái phiếu tài chính của chính phủ/doanh nghiệp hoặc sự gắn kết.
📝 Ví dụ thực tế
Many investors prefer government bonds for their stability.
多くの投資家は、その安定性から国債を好みます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company decided to issue new corporate _______ to finance its expansion project.
Q2: Interest rates affect the value of existing _______ in the market.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.