TOEIC Level 700
Blueprint
noun (名詞)
Bản thiết kế, kế hoạch chi tiết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ban ke hoach chi tiet hoac chien luoc cho mot du an.
📝 Ví dụ thực tế
The engineers are working on the final blueprint for the new factory.
エンジニアたちは新工場の最終設計図を作成しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The team presented the detailed _______ for the new product development.
Q2: Before construction can begin, we need to approve the architectural _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.