TOEIC Level 700
Bias
noun (名詞)
Thành kiến, thiên vị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Su thieu khach quan hoac cong bang trong tuyen dung, danh gia hoac bao cao.
📝 Ví dụ thực tế
The report showed a clear bias towards the company's own products.
その報告書は、自社製品に対する明確な偏りを示していました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Interviewers must be careful to avoid personal _______ when evaluating job candidates.
Q2: The journalist was accused of having a political _______ in his articles.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.