TOEIC Level 700
Avert
verb (動詞)
Ngăn chặn, tránh được
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ngan ngua mot cuoc khung hoang hoac van de xay ra bang hanh dong kip thoi.
📝 Ví dụ thực tế
Timely intervention helped to avert a major financial crisis.
タイムリーな介入が大規模な金融危機を回避するのに役立ちました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company implemented new safety measures to _______ potential accidents.
Q2: Diplomatic talks were crucial to _______ a conflict between the two nations.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.