🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
averse
adjective (形容詞)

không thích, phản đối

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng dưới dạng 'averse to' để thể hiện sự phản đối trong kinh doanh.

📝 Ví dụ thực tế

Many employees are averse to the new policy changes.

多くの従業員は新しい方針変更に反対している。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The committee was _______ to adopting the proposed budget without further review.

Q2: Despite the management's encouragement, some team members remained _______ to working overtime.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉