🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
Authorize
verb (動詞)

ủy quyền, cho phép

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng khi cấp phép chính thức cho hợp đồng, giao dịch hoặc thủ tục.

📝 Ví dụ thực tế

The board of directors voted to authorize the merger.

取締役会は合併を認可することに投票した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Only the department head can _______ purchases over $1,000.

Q2: We need written consent to _______ the release of your personal information.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉