TOEIC Level 700
Authentic
adjective (形容詞)
Đích thực, xác thực, bản gốc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sản phẩm, tài liệu hoặc chữ ký là thật, không phải giả mạo.
📝 Ví dụ thực tế
The museum acquired an authentic ancient Greek sculpture.
その美術館は本物の古代ギリシャ彫刻を入手した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Customers prefer to purchase ______ products to ensure quality and durability.
Q2: The antique dealer carefully verified that the vase was truly ______ before offering it for sale.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.