🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
audit
noun (名詞), verb (動詞)

kiểm toán, kiểm tra

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng trong bối cảnh kiểm tra tài chính, chất lượng hoặc an toàn.

📝 Ví dụ thực tế

The company undergoes an annual financial audit to ensure regulatory compliance.

その会社は規制遵守を確実にするため、年次財務監査を受けています。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: An external firm was hired to conduct a thorough _______ of the company's accounts.

Q2: The quality control team will _______ all production processes next month.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉