TOEIC Level 700
atypical
adjective (形容詞)
khác thường, không điển hình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả các ngoại lệ hoặc điểm bất thường trong báo cáo, thị trường.
📝 Ví dụ thực tế
The recent surge in sales is atypical for this time of year.
今期の売上の急増は、この時期としては異例です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The sudden drop in stock prices was an _______ event, surprising many investors.
Q2: His response to the customer complaint was quite _______ for a seasoned professional.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.