TOEIC Level 700
attire
noun (名詞)
trang phục, quần áo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trang phục phù hợp hoặc quy định về trang phục công sở.
📝 Ví dụ thực tế
Business casual attire is required for the upcoming conference.
来たる会議ではビジネスカジュアルな服装が求められます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Attendees are reminded that formal _______ is mandatory for the gala dinner.
Q2: The company policy on workplace _______ ensures a professional image.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.