🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
Attest
verb (動詞)

Chứng nhận, chứng thực

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Xác nhận điều gì đó là đúng sự thật qua tài liệu hoặc lời chứng.

📝 Ví dụ thực tế

The document attests to her qualifications and experience.

その書類は彼女の資格と経験を証明している。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Several former colleagues were willing to ______ to her excellent work ethic.

Q2: The audit report will ______ to the accuracy of the financial statements.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉