TOEIC Level 700
attend
verb (動詞)
tham dự, có mặt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Rất thường dùng trong ngữ cảnh tham gia họp, hội thảo hoặc sự kiện.
📝 Ví dụ thực tế
All staff members are required to attend the mandatory training session.
全てのスタッフは必須の研修セッションに出席する必要があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Only registered participants will be permitted to _______ the workshop.
Q2: She decided not to _______ the conference due to a scheduling conflict.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.