TOEIC Level 700
Assessment
noun (名詞)
sự đánh giá, sự ước lượng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong đánh giá hiệu suất, rủi ro hoặc thị trường trong báo cáo.
📝 Ví dụ thực tế
The project manager conducted a thorough risk assessment.
プロジェクトマネージャーは徹底的なリスク評価を実施した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The annual performance _______ helps identify areas for employee development.
Q2: Before making an investment, it's crucial to conduct a careful financial _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.