🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
aspiration
noun (名詞)

Khát vọng, nguyện vọng, hoài bão

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng cho mục tiêu nghề nghiệp cá nhân hoặc tầm nhìn dài hạn của công ty.

📝 Ví dụ thực tế

Her aspiration is to become a leading expert in renewable energy.

彼女の抱負は再生可能エネルギーの第一人者になることです。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Many employees expressed their career _______ during the annual review.

Q2: The company's long-term _______ include expanding into international markets.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉