TOEIC Level 700
ascend
verb (動詞)
Đi lên, thăng tiến, tăng lên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả sự tăng trưởng của số liệu hoặc thăng tiến chức vụ.
📝 Ví dụ thực tế
The stock prices are expected to ascend next quarter.
来四半期には株価が上昇すると予想されている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company's profits began to _______ steadily after the new CEO took office.
Q2: Employees can _______ to higher management positions with dedicated effort and good performance.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.