TOEIC Level 700
apprehension
noun (名詞)
Sự e ngại, sự lo lắng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự lo lắng hoặc lo ngại về rủi ro kinh doanh hoặc tương lai.
📝 Ví dụ thực tế
There is some apprehension among staff about the upcoming changes.
今後の変更について、職員の間には多少の不安がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The sudden drop in sales caused considerable _______ among investors.
Q2: Despite some initial _______, the new project was met with general approval.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.