TOEIC Level 700
Appointment
noun (名詞)
Cuộc hẹn, sự bổ nhiệm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho cuộc hẹn gặp khách hàng hoặc bổ nhiệm chức vụ.
📝 Ví dụ thực tế
I have an appointment with the dentist at 10 AM.
午前10時に歯医者の予約があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please confirm your _______ with Dr. Smith for next Tuesday.
Q2: Mr. Lee will begin his _______ as director of marketing next month.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.