TOEIC Level 700
apparatus
noun (名詞)
thiết bị, dụng cụ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các thiết bị chuyên dụng trong phòng thí nghiệm hoặc nhà máy.
📝 Ví dụ thực tế
The new laboratory required specialized apparatus for experiments.
新しい研究所は実験のために特殊な装置を必要とした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The scientists set up the new _______ for their research.
Q2: All safety _______ must be checked before operating the machine.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.