TOEIC Level 700
Allocation
noun (名詞)
sự phân bổ, sự phân chia
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phân chia ngân sách, tài nguyên hoặc nhiệm vụ trong kế hoạch dự án.
📝 Ví dụ thực tế
The board approved the allocation of funds for the new research project.
理事会は新しい研究プロジェクトへの資金配分を承認した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The team discussed the _______ of tasks for the upcoming quarter.
Q2: Effective resource _______ is key to successful project management.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.