TOEIC Level 700
aggravate
verb (動詞)
làm trầm trọng thêm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi một vấn đề, khiếu nại hoặc tình huống trở nên tồi tệ hơn.
📝 Ví dụ thực tế
The unexpected delay in shipping only served to aggravate the customer's frustration.
予期せぬ配送の遅延は、顧客の不満をさらに悪化させるだけでした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Poor communication can often _______ misunderstandings between team members.
Q2: The company's decision to cut benefits is likely to _______ employee morale.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.