🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
Agenda
noun (名詞)

Chương trình nghị sự, lịch trình

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ các chủ đề thảo luận trong cuộc họp hoặc nhiệm vụ cần xử lý.

📝 Ví dụ thực tế

The first item on the agenda is the budget proposal.

議題の最初の項目は予算案です。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Please review the meeting _______ before tomorrow's discussion.

Q2: Several important points were added to the _______ at the last minute.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉