TOEIC Level 700
affluent
adjective (形容詞)
giàu có, thịnh vượng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả nhóm khách hàng hoặc khu vực có thu nhập cao trong nghiên cứu thị trường.
📝 Ví dụ thực tế
The new luxury apartments are designed to attract affluent buyers.
その新しい高級アパートは裕福な購入者を引き付けるように設計されている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company targets _______ customers who are willing to pay more for high-quality products.
Q2: An increase in tourism has significantly boosted the local economy, making it an even more _______ area.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.