TOEIC Level 700
advisory
adjective (形容詞), noun (名詞)
Tư vấn, cố vấn; khuyến cáo, cảnh báo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh đưa ra lời khuyên chuyên môn hoặc cảnh báo chính thức.
📝 Ví dụ thực tế
The company formed an advisory committee to guide strategic decisions.
その会社は戦略的決定を導くための諮問委員会を結成しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The government issued an _______ warning about severe weather conditions.
Q2: She serves in an _______ capacity, offering expert opinions to the board.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.