TOEIC Level 700
adjacent
adjective (形容詞)
liền kề, kế bên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để mô tả sơ đồ văn phòng hoặc vị trí các phòng.
📝 Ví dụ thực tế
The new building will be constructed adjacent to the park.
新しいビルは公園に隣接して建設される予定です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The meeting room is conveniently located _______ to the main lobby.
Q2: Please ensure there is enough space between the tables _______ to each other.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.