TOEIC Level 700
Acknowledge
verb (動詞)
Xác nhận, công nhận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để xác nhận đã nhận thư, đơn hàng hoặc công nhận đóng góp.
📝 Ví dụ thực tế
Please acknowledge receipt of this email by replying to it.
このメールに返信して、受領を確認してください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We have yet to _______ his application for the vacant position.
Q2: The manager _______ the team's hard work in completing the project ahead of schedule.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.