TOEIC Level 700
accurately
adverb (副詞)
một cách chính xác
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc báo cáo dữ liệu hoặc truyền đạt thông tin không sai sót.
📝 Ví dụ thực tế
The new machine can measure dimensions very accurately.
その新しい機械は寸法を非常に正確に測定できる。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: It is crucial to input the financial data _______ to avoid errors.
Q2: The report reflected the current market trends _______, impressing the CEO.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.