TOEIC Level 700
Accrue
verb (動詞)
Tích lũy, dồn lại, phát sinh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự tích lũy dần theo thời gian của lãi suất, lợi nhuận hoặc ngày phép.
📝 Ví dụ thực tế
Interest will accrue on your savings account balance at a rate of 2% annually.
貯蓄口座の残高には年率2%で利息が発生します。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Employees typically _______ two days of paid leave for every month worked.
Q2: Significant late fees can quickly _______ if payments are not made on time.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.