TOEIC Level 700
Accredited
adjective (形容詞)
Được kiểm định, được công nhận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một tổ chức hoặc chương trình đạt tiêu chuẩn chính thức.
📝 Ví dụ thực tế
Only accredited universities can offer these professional courses.
公認された大学だけが、これらの専門コースを提供できます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The institute provides training programs that are _______ by a national board.
Q2: To ensure quality, all our consultants must hold an _______ certification.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.