TOEIC Level 700
absorb
verb (動詞)
Hấp thụ, sáp nhập, tiếp thu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ngoài nghĩa vật lý, còn chỉ việc sáp nhập công ty hoặc tiếp thu thông tin.
📝 Ví dụ thực tế
The new policy will absorb some of the rising costs.
新しい方針は上昇するコストの一部を吸収するだろう。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company plans to _______ the smaller startup, expanding its market share.
Q2: It took the new employee some time to _______ all the information during the orientation.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.