TOEIC Level 700
Abate
verb (動詞)
Làm dịu đi, giảm bớt, dịu lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi thời tiết, cơn đau hoặc vấn đề giảm dần cường độ.
📝 Ví dụ thực tế
The storm finally began to abate after several hours.
数時間後、嵐はついに和らぎ始めた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Measures were taken to _______ the negative effects of the economic downturn.
Q2: We hope that the traffic congestion will _______ once the new bypass is open.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.