TOEIC Level 600
zealous
adjective (形容詞)
hăng hái, sốt sắng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả nhân viên nhiệt huyết với công việc hoặc dự án trong doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
He is a zealous advocate for environmental protection.
彼は環境保護に熱心な擁護者だ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The team leader was praised for her _______ commitment to the project's success.
Q2: Our new sales representative is very _______ about meeting his targets.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.