TOEIC Level 600
workshop
noun (名詞)
Hội thảo, buổi đào tạo thực hành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Buổi họp nhằm nâng cao kỹ năng hoặc chia sẻ thông tin trong công việc.
📝 Ví dụ thực tế
Employees attended a workshop on effective communication skills.
従業員は効果的なコミュニケーションスキルに関する研修会に参加した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company is organizing a _______ next month to help employees improve their presentation skills.
Q2: Participants in the coding _______ will learn practical programming techniques.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.