TOEIC Level 600
widespread
形容詞 (Adjective)
Lan rộng, phổ biến, rộng rãi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả thông tin, công nghệ hoặc sự phổ biến của sản phẩm lan rộng.
📝 Ví dụ thực tế
The use of smartphones has become widespread globally.
スマートフォンの利用は世界的に広まっている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new policy received _______ support from employees across all departments.
Q2: Concern about the environmental impact of the new factory became _______ among local residents.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.