TOEIC Level 600
warranty
noun (名詞)
sự bảo hành, giấy bảo hành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cam kết sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm lỗi sau khi mua.
📝 Ví dụ thực tế
The new appliance comes with a two-year warranty on parts and labor.
その新しい電化製品には、部品と工賃の2年間の保証が付いています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please keep your receipt as proof of purchase for _______ claims.
Q2: Customers can extend the product _______ for an additional fee.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.