TOEIC Level 600
waive
verb (動詞)
từ bỏ quyền lợi, miễn trừ, khước từ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miễn trừ phí, lệ phí hoặc từ bỏ quyền lợi trong hợp đồng.
📝 Ví dụ thực tế
The airline decided to waive the baggage fee for its premium members.
その航空会社は、上級会員の受託手荷物料金を免除することに決めた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Customers who cancel their subscription within 30 days will have the cancellation fee ____.
Q2: The management has the discretion to ____ certain requirements under special circumstances.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.