TOEIC Level 600
volatile
adjective (形容詞)
biến động, không ổn định
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả thị trường, giá cả hoặc tình hình kinh tế thay đổi thất thường.
📝 Ví dụ thực tế
The stock market has been very volatile recently.
最近、株式市場は非常に不安定だ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company decided to delay investment due to the _______ nature of the global economy.
Q2: Due to the _______ weather conditions, the outdoor event was postponed until further notice.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.