🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
vocation
noun (名詞)

Thiên chức, nghề nghiệp, sứ mệnh

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ công việc mang tính sứ mệnh hoặc phù hợp với năng lực cá nhân.

📝 Ví dụ thực tế

For her, teaching was not just a job, but a true vocation.

彼女にとって、教えることは単なる仕事ではなく、まさに天職だった。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Finding a ____ that aligns with one's passions can lead to greater job satisfaction.

Q2: Many people search for years to discover their true ____.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉