🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
virtually
adverb (副詞)

hầu như, gần như

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả trạng thái gần như hoàn toàn đạt được trên thực tế.

📝 Ví dụ thực tế

The new system has virtually eliminated all manual data entry.

新しいシステムは事実上、手作業でのデータ入力をすべて排除しました。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: After implementing the new software, the company _______ eliminated all paper waste.

Q2: The manager was _______ unknown to the new employees, as she rarely visited their department.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉