TOEIC Level 600
verdict
noun (名詞)
phán quyết, quyết định, ý kiến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trong kinh doanh, thường chỉ quyết định hoặc nhận định cuối cùng về dự án.
📝 Ví dụ thực tế
The committee reached a unanimous verdict on the new policy after a lengthy discussion.
委員会は長時間の議論の後、新方針について満場一致の評決に達した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: After reviewing all the evidence, the jury delivered a guilty _______.
Q2: The manager's final _______ was that the project should proceed as planned.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.