TOEIC Level 600
venue
noun (名詞)
Địa điểm tổ chức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ nơi diễn ra sự kiện, hội nghị, thường gặp trong ngữ cảnh đặt chỗ.
📝 Ví dụ thực tế
The conference venue has excellent facilities for presentations.
その会議会場はプレゼンテーションに優れた設備を備えています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The committee is still finalizing the _______ for next month's international summit.
Q2: We need to book a larger _______ to accommodate all registered attendees for the annual gala.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.