🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
venture
noun (名詞)

Dự án mạo hiểm, liên doanh, công việc kinh doanh.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng trong 'joint venture' (liên doanh) hoặc dự án kinh doanh mới.

📝 Ví dụ thực tế

The two companies formed a joint venture to develop new technology.

その2社は新技術開発のための合弁事業を立ち上げた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The startup is a new _______ in the renewable energy sector.

Q2: Forming a joint _______ with an international partner can open up new markets.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉