TOEIC Level 600
validate
verb (動詞)
Xác nhận, phê duyệt, làm cho có hiệu lực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Xác nhận tính chính xác của dữ liệu hoặc phê duyệt hợp đồng, vé.
📝 Ví dụ thực tế
You need to validate your parking ticket before leaving the garage to avoid extra charges.
追加料金を避けるため、ガレージを出る前に駐車券の有効性を確認する必要があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Before processing the customer's order, it is crucial to _______ their shipping address and payment details.
Q2: The new software system will automatically _______ all incoming data for accuracy and completeness.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.