TOEIC Level 600
vacate
verb (動詞)
bỏ trống, rời khỏi, từ chức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi trả lại mặt bằng hoặc từ bỏ chức vụ.
📝 Ví dụ thực tế
Tenants must vacate the premises by the end of the month.
借主は月末までに物件を立ち退かなければなりません。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company decided to _______ its current office space and move to a larger building.
Q2: The previous manager had to _______ his position due to health reasons.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.